logically
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more logically
Superlative
most logically
- 1.
In a logical manner, with logic.
Từ liên quan
Trái nghĩa
illogically
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.