lobscouser
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lobscousers
- 1.
(dated)(dated, nautical) A sailor.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Scouser
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(dated)(dated, nautical) A sailor.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.