loathful
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more loathful
Superlative
most loathful
- 1.
(archaic)Full of loathing; hateful
- 2.
(archaic)Causing a feeling of loathing; loathsome.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English lothful, loothful, equivalent to loath + -ful.