RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
liturgiologist
EN
VI
Tra từ
liturgiologist
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
liturgiologists
1.
One versed in liturgiology.
Nguồn gốc từ
From liturgiology + -ist.