lithograph
noun · verbB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lithographs
- 1.
A printed image produced by lithography.
Động từ
verbV_es/s
lithographs
V_ing/Gerund
lithographing
V_ed/pp
lithographed
- 1.
To create a copy of an image through lithography.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
lithography, litho- + -graph.