leppy

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
leppies
  1. 1.

    (US, slang)A young animal, particularly a cow calf or bull calf, a lamb, or a colt, which has been abandoned or orphaned.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

bum calfbummerdogie

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Spanish lepra (leprosy).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).