leng

adjective · nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
lenger
Superlative
lengest
  1. 1.

    (Multicultural London English)(MLE) Synonym of peng (“attractive, excellent”).

    Đồng nghĩa: peng

Danh từ

noun
Plural noun:
lengs
  1. 1.

    (Multicultural London English, countable)(MLE, countable) A gun.

  2. 2.

    (Multicultural London English, countable, uncountable)(MLE) An attractive woman or women.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

lengityleng zai

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).