leng
adjective · nounA1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
lenger
Superlative
lengest
- 1.
(Multicultural London English)(MLE) Synonym of peng (“attractive, excellent”).
Đồng nghĩa: peng
Danh từ
nounPlural noun:
lengs
- 1.
(Multicultural London English, countable)(MLE, countable) A gun.
- 2.
(Multicultural London English, countable, uncountable)(MLE) An attractive woman or women.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
lengityleng zai
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.