lauder

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
lauders
  1. 1.

    One who lauds (communicates high praises)

  2. 2.

    A follower of Archbishop William Laud

Từ liên quan

Đồng nghĩa

extoller

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).