klutz
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
klutzesclutz
- 1.
(US, derogatory)A clumsy or stupid person.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From קלאָץ; cognate to Klotz. clot clod.