kitbag

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
kitbagskit bagkit-bag
  1. 1.

    (UK)(military, UK) A large cylindrical holdall.

    Đồng nghĩa: (US, Australia) duffel bag

Từ liên quan

Đồng nghĩa

(US, Australia) duffel bag

Cùng gốc / liên quan

kitbag question

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From kit + bag.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).