kitbag
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
kitbagskit bagkit-bag
- 1.
(UK)(military, UK) A large cylindrical holdall.
Đồng nghĩa: (US, Australia) duffel bag
Từ liên quan
Đồng nghĩa
(US, Australia) duffel bag
Cùng gốc / liên quan
kitbag question
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From kit + bag.