kikar
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
A tree native to South Asia, Vachellia nilotica, formerly Acacia arabica var nilotica.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
babulbabul, prickly acacia
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Hindi कीकर.