kikar

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    A tree native to South Asia, Vachellia nilotica, formerly Acacia arabica var nilotica.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

babulbabul, prickly acacia

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Hindi कीकर.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).