kbps

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
kbps
  1. 1.

    (abbreviation, alt of, initialism)(computing) Initialism of kilobits per second.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

kb/s

Cùng gốc / liên quan

bpsbps, Mbps, Gbps, Tbps, Pbps, Ebpskilobaud

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).