kafta
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
kaftas
- 1.
(alt of, alternative)Alternative spelling of kofta.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
kafta kebab
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of, alternative)Alternative spelling of kofta.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.