kaf
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
kafs
- 1.
The twenty-second letter of the Arabic alphabet. ك (k)
- 2.
(alt of, alternative)Alternative spelling of kaph.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
قل
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.