kadai

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
kadais
  1. 1.

    Synonym of karahi (“cooking vessel”).

    Đồng nghĩa: karahi

Từ liên quan

Đồng nghĩa

karahi

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).