RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
kabaka
EN
VI
Tra từ
kabaka
noun
A2
Anh–Anh /kəˈbɑːkə/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
kabakas
1.
The title of the king of Buganda.