RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
kaama
EN
VI
Tra từ
kaama
noun
A2
Anh–Anh /ˈkɑːmə/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
kaamas
kama
khama
1.
(rare)
The hartebeest.
Nguồn gốc từ
150px||thumb|right Borrowed from kgama.