june

verbA1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
junes
V_ing/Gerund
juning
V_ed/pp
juned
  1. 1.

    (Southern US, dated, slang)To rush.

Topic liên quan

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).