jiggly
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
jigglier
Superlative
jiggliest
- 1.
that jiggles
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
jigglinessJigglypuff
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.