ionics
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The study of ionic conductors.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nanoionics
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ion + -ics.
(uncountable)The study of ionic conductors.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From ion + -ics.