inkish
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more inkish
Superlative
most inkish
- 1.
Synonym of inky.
Đồng nghĩa: inky
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ink + -ish.