incapacity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
incapacities
- 1.
(countable, uncountable)The lack of a capacity; an inability.
- 2.
(countable, uncountable)Legal disqualification.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.