RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
ibn
EN
VI
Tra từ
ibn
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
bin
1.
(in Arabic names) son of
"Ali ibn Amr": "Ali son of Amr".