hogpen
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
hogpens
- 1.
Synonym of pigsty.
Đồng nghĩa: pigsty
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From hog + pen.
Synonym of pigsty.
Đồng nghĩa: pigsty
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From hog + pen.