hoggy

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
hoggier
Superlative
hoggiest
  1. 1.

    Synonym of hoggish (“resembling a pig”).

    Đồng nghĩa: hoggish

Từ liên quan

Đồng nghĩa

hoggish

Cùng gốc / liên quan

hogginess

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).