hoggy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
hoggier
Superlative
hoggiest
- 1.
Synonym of hoggish (“resembling a pig”).
Đồng nghĩa: hoggish
Từ liên quan
Đồng nghĩa
hoggish
Cùng gốc / liên quan
hogginess
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.