RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
hizz
EN
VI
Tra từ
hizz
verb
A1
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
hizzes
V_ing/Gerund
hizzing
V_ed/pp
hizzed
1.
(intransitive, obsolete)
To hiss.