hideout

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
hideoutshide-out
  1. 1.

    A place to hide.

    They'll never find us in this makeshift hideout we've got in the woods.

  2. 2.

    A hidden headquarters or place to return to.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

hide outbunkerhideawayhiding placehide out (verb)

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From hide + out.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary, cefr · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).