hiatal
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(anatomy) Relating to a hiatus.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
transhiatal
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)(anatomy) Relating to a hiatus.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.