heterodoxy

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
heterodoxies
  1. 1.

    (uncountable)The quality of being heterodox.

  2. 2.

    (countable)A heterodox belief, creed, or teaching.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Ancient Greek ἑτεροδοξία.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).