RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
heiau
EN
VI
Tra từ
heiau
noun
A2
Anh–Anh /ˈheɪaʊ/
Phiên âm /ˈheɪaʊ/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
heiaus
heiau
1.
(Hawaii)
A temple in traditional Hawaiian society.
Nguồn gốc từ
From heiau.