hedonistic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more hedonistic
Superlative
most hedonistic
- 1.
Devoted to pleasure
Đồng nghĩa: decadent, sybaritic
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.