haldi
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(India, uncountable)Synonym of turmeric.
Đồng nghĩa: turmeric
Từ liên quan
Đồng nghĩa
turmericE100
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Borrowed from Hindi हलदी, from Sanskrit हरिद्रा.