guffaw
noun · verbA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
guffaws
- 1.
A boisterous laugh.
Đồng nghĩa: belly laugh
Động từ
verbV_es/s
guffaws
V_ing/Gerund
guffawing
V_ed/pp
guffawed
- 1.
(intransitive)To laugh boisterously.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
belly laugh
Cùng gốc / liên quan
guffawinglyguffawish
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
early 18th century, originally -, probably.