guffaw

noun · verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
guffaws
  1. 1.

    A boisterous laugh.

    Đồng nghĩa: belly laugh

Động từ

verb
V_es/s
guffaws
V_ing/Gerund
guffawing
V_ed/pp
guffawed
  1. 1.

    (intransitive)To laugh boisterously.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

belly laugh

Cùng gốc / liên quan

guffawinglyguffawish

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

early 18th century, originally -, probably.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).