grungy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
grungier
Superlative
grungiest
- 1.
Dirty; shabby; in disrepair.
- 2.
Of or relating to grunge music.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
grungelike
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Probably a grunt dingy, influenced by grimy.