RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
gobbler
EN
VI
Tra từ
gobbler
noun
B1
Anh–Anh /ˈɡɒblə/
Anh–Mỹ /ˈɡɑblɚ/
Phiên âm /ˈɡɒblə/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
gobblers
1.
One who gobbles:
Từ liên quan
Đồng nghĩa
tom
stag
jake
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.