glairy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more glairy
Superlative
most glairy
- 1.
(obsolete)Of or pertaining to glair; slimy, viscous and transparent.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
glairiness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From glair + -y.