genoa
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
genoas
- 1.
(nautical) A staysail that resembles a jib but extends aft beyond the mast.
Đồng nghĩa: genoa jib
Từ liên quan
Đồng nghĩa
genoa jib
Cùng gốc / liên quan
gennaker
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.