genoa

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
genoas
  1. 1.

    (nautical) A staysail that resembles a jib but extends aft beyond the mast.

    Đồng nghĩa: genoa jib

Từ liên quan

Đồng nghĩa

genoa jib

Cùng gốc / liên quan

gennaker

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).