genian

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (archaic, not comparable)(anatomy, archaic) Of or pertaining to the chin.

    the genian prominence

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

nasogenian

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From French génien, from Latin genianus, from Ancient Greek γένειον (chin) +.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).