gazy
adjectiveA1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more gazy
Superlative
most gazy
- 1.
Affording a wide prospect.
- 2.
Given to gazing.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
shoegazy
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From gaze + -y.