gavial
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
gavials
- 1.
(alt of, alternative)Alternative form of gharial.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
gharialgavialid
Cùng gốc / liên quan
false gavialfalse gavial (Tomistoma schlegelii species)
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
sa From Hindi घड़ियाल. gharial.