fuggy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
fuggier
Superlative
fuggiest
- 1.
Muggy; stuffy; poorly ventilated.
- 2.
Dazed or lethargic.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
fuggilyfugginess
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From fug + -y.