frater
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
fraters
- 1.
A monk.
- 2.
A frater house.
- 3.
A comrade.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
bʰréh₂tēr Latin frāter (brother). bhai brother bru friar pal vai.