forwhy

conjunctionA2

Định nghĩa theo từ loại

conjunction

conjunction
  1. 1.

    (obsolete)Because; for the reason that.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

asgiven thatsince

Cùng gốc / liên quan

for why

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English forwhy, forwhi, from Old English forhwī, forhwȳ (why, wherefore). Equivalent to for + why.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).