fistfight
noun · verbB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
fistfightsfist-fightfist fight
- 1.
A fight using bare fists.
Động từ
verbV_es/s
fistfights
V_ing/Gerund
fistfighting
V_ed/pp
fistfoughtfist-fight
- 1.
To fight using bare fists.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From fist + fight.