fisherman

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
fishermen
  1. 1.

    A fisher, a person engaged in fishing:

  2. 2.

    A vessel (boat or ship) used for fishing.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).