RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
feoffee
EN
VI
Tra từ
feoffee
noun
B1
Phiên âm /fɛfˈiː/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
feoffees
1.
A vassal holding a fief.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
cofeoffee
feoffeeship
enfeoff
feoff
feoffment
fief
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.