farro
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
farros
- 1.
(countable, uncountable)Emmer wheat (Triticum turgidum).
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Italian farro. far.