evejar
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
evejars
- 1.
Synonym of nightjar.
Đồng nghĩa: nightjar
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From eve + jar.
Synonym of nightjar.
Đồng nghĩa: nightjar
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From eve + jar.