espial
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
espials
- 1.
(countable, uncountable)An act of noticing or observing.
Đồng nghĩa: espy
- 2.
(countable, uncountable)The fact of noticing or observing; a discovery.
- 3.
(countable, obsolete, uncountable)A scout; a spy.
Đồng nghĩa: espy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English espiaille, from espier to watch.