entered

verbA1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
  1. 1.

    (form of, participle, past)simple past and past participle of enter

Từ liên quan

Đồng nghĩa

come ingo iningo

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, cefr · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).